Bỏ qua tới nội dung chính

Danh sách 110 tướng Vương Giả Vinh Diệu

Toàn bộ 110 tướng Vương Giả Vinh Diệu (Honor of Kings Global) — tìm kiếm hoặc lọc theo vai trò, click vào một tướng để xem kỹ năng, build meta, tier, lịch sử cân bằng và lore.

Tổng 110 tướng
A Cổ Đóa
C
A Cổ Đóa
Xạ thủ
A Kha
B
A Kha
Sát thủ
Alessio
B
Alessio
Xạ thủ
Angela
S
Angela
Pháp sư
Arthur
A
Arthur
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Athena
C
Athena
Đấu sĩ / Sát thủ
Biển Thước
C
Biển Thước
Pháp sư
Butterfly
C
Butterfly
Đấu sĩ
Bách Lý Huyền Sách
C
Bách Lý Huyền Sách
Sát thủ
Bách Lý Thủ Ước
B
Bách Lý Thủ Ước
Xạ thủ / Sát thủ
Bùi Cầm Hổ
C
Bùi Cầm Hổ
Sát thủ
Bạch Khởi
C
Bạch Khởi
Đỡ đòn
Can Tướng Mạc Da
C
Can Tướng Mạc Da
Pháp sư
Cao Tiệm Ly
C
Cao Tiệm Ly
Pháp sư
Charlotte
B
Charlotte
Đấu sĩ
Chi Cha
A
Chi Cha
Đấu sĩ
Chu Du
C
Chu Du
Pháp sư
Chung Quỳ
B
Chung Quỳ
Hỗ trợ / Pháp sư
Chung Vô Diệm
C
Chung Vô Diệm
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Chân Cơ
B
Chân Cơ
Pháp sư
Cung Bản Vũ Tàng
B
Cung Bản Vũ Tàng
Đấu sĩ / Sát thủ
Cuồng Thiết
B
Cuồng Thiết
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Công Tôn Ly
B
Công Tôn Ly
Xạ thủ
Cơ Tiểu Mãn
A
Cơ Tiểu Mãn
Đấu sĩ
Dao
A
Dao
Hỗ trợ
Diệu
B
Diệu
Đấu sĩ / Sát thủ
Dolia
A
Dolia
Hỗ trợ
Dương Ngọc Hoàn
C
Dương Ngọc Hoàn
Pháp sư
Dương Tiễn
C
Dương Tiễn
Đấu sĩ
Dịch Tinh
C
Dịch Tinh
Pháp sư
Erin
A
Erin
Xạ thủ
Fatih
C
Fatih
Đấu sĩ
Garuda
B
Garuda
Pháp sư
Già La
A
Già La
Xạ thủ
Haino
B
Haino
Pháp sư / Đấu sĩ
Hoàng Trung
C
Hoàng Trung
Xạ thủ
Hàn Tín
C
Hàn Tín
Sát thủ
Hạ Hầu Đôn
A
Hạ Hầu Đôn
Đỡ đòn / Đấu sĩ
Hạng Vũ
B
Hạng Vũ
Đỡ đòn / Đấu sĩ
Hải Nguyệt
S
Hải Nguyệt
Pháp sư
Hậu Nghệ
S
Hậu Nghệ
Xạ thủ
Kachiroki Ukyo
C
Kachiroki Ukyo
Sát thủ / Đấu sĩ
Khương Tử Nha
B
Khương Tử Nha
Pháp sư
Khải
A
Khải
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Khổng Minh
A
Khổng Minh
Pháp sư
Kính
B
Kính
Sát thủ
Lan
B
Lan
Sát thủ / Đấu sĩ
Lan Lăng Vương
B
Lan Lăng Vương
Sát thủ
Lapulapu
C
Lapulapu
Hỗ trợ / Đỡ đòn
Liêm Pha
B
Liêm Pha
Đỡ đòn
Luna
B
Luna
Đấu sĩ / Pháp sư
Lão Phu Tử
C
Lão Phu Tử
Đấu sĩ
Lý Bạch
B
Lý Bạch
Sát thủ
Lý Nguyên Phương
B
Lý Nguyên Phương
Xạ thủ
Lý Tín
S
Lý Tín
Đấu sĩ
Lưu Bang
C
Lưu Bang
Đỡ đòn / Pháp sư
Lưu Bị
C
Lưu Bị
Đấu sĩ
Lưu Thiền
B
Lưu Thiền
Hỗ trợ / Đỡ đòn
Lỗ Ban Số 7
A
Lỗ Ban Số 7
Xạ thủ
Lữ Bố
A
Lữ Bố
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Mai Shiranui
B
Mai Shiranui
Sát thủ / Pháp sư
Marco Polo
A
Marco Polo
Xạ thủ
Mi Lai Đệ
S
Mi Lai Đệ
Pháp sư
Minh Thế Ẩn
C
Minh Thế Ẩn
Hỗ trợ
Mông Nha
C
Mông Nha
Xạ thủ
Mặc Tử
A
Mặc Tử
Pháp sư / Đấu sĩ
Mị Nguyệt
B
Mị Nguyệt
Pháp sư / Đấu sĩ
Mộc Lan
C
Mộc Lan
Đấu sĩ / Sát thủ
Mộng Kỳ
C
Mộng Kỳ
Đấu sĩ / Pháp sư
Na Tra
C
Na Tra
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Nakoruru
C
Nakoruru
Sát thủ
Ngao Ẩn
S
Ngao Ẩn
Xạ thủ
Ngu Cơ
A
Ngu Cơ
Xạ thủ
Nguyên Ca
C
Nguyên Ca
Sát thủ
Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp sư)
C
Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp sư)
Pháp sư
Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ thủ)
B
Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ thủ)
Xạ thủ
Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ đòn)
C
Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ đòn)
Đỡ đòn / Đấu sĩ
Nữ Oa
B
Nữ Oa
Pháp sư
Phi
C
Phi
Sát thủ
Quan Vũ
C
Quan Vũ
Đấu sĩ
Quỷ Cốc Tử
C
Quỷ Cốc Tử
Hỗ trợ
Tang Khải
C
Tang Khải
Hỗ trợ / Pháp sư
Thiếu Tư Duyên
A
Thiếu Tư Duyên
Hỗ trợ / Pháp sư
Thái Văn Cơ
A
Thái Văn Cơ
Hỗ trợ
Thương
C
Thương
Xạ thủ
Thượng Quan Uyển Nhi
C
Thượng Quan Uyển Nhi
Pháp sư / Sát thủ
Tiểu Kiều
A
Tiểu Kiều
Pháp sư
Trang Chu
B
Trang Chu
Hỗ trợ / Đỡ đòn
Triệu Vân
C
Triệu Vân
Đấu sĩ / Sát thủ
Trương Lương
S
Trương Lương
Pháp sư
Trương Phi
A
Trương Phi
Hỗ trợ / Đỡ đòn
Tây Thi
C
Tây Thi
Pháp sư
Tôn Ngộ Không
A
Tôn Ngộ Không
Sát thủ
Tôn Sách
B
Tôn Sách
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Tôn Thượng Hương
A
Tôn Thượng Hương
Xạ thủ
Tôn Tẫn
C
Tôn Tẫn
Hỗ trợ / Pháp sư
Tư Mã Ý
C
Tư Mã Ý
Sát thủ / Pháp sư
Vân Anh
B
Vân Anh
Đấu sĩ / Sát thủ
Vân Trung Quân
C
Vân Trung Quân
Sát thủ
Vương Chiêu Quân
S
Vương Chiêu Quân
Pháp sư
Á Liên
B
Á Liên
Đấu sĩ
Điêu Thuyền
B
Điêu Thuyền
Pháp sư
Điển Vi
B
Điển Vi
Đấu sĩ
Đông Hoàng Thái Nhất
S
Đông Hoàng Thái Nhất
Hỗ trợ / Đỡ đòn
Đại Kiều
B
Đại Kiều
Hỗ trợ / Pháp sư
Đại Tư Mệnh
S
Đại Tư Mệnh
Đấu sĩ
Đạt Ma
C
Đạt Ma
Đấu sĩ / Đỡ đòn
Đắc Kỷ
S
Đắc Kỷ
Pháp sư
Địch Nhân Kiệt
B
Địch Nhân Kiệt
Xạ thủ
Ảnh
C
Ảnh
Đấu sĩ
Danh Sách 110 Tướng Vương Giả Vinh Diệu | VGVD.gg