Xếp Hạng Vương Giả Vinh Diệu Mùa S14 — Tướng mạnh nhất
Bảng xếp hạng 110 tướng Honor of Kings Global mùa S14 theo tier (S+ / S / A / B / C), win rate, pick rate và ban rate. Lọc theo 5 đường: Đường Trên, Đường Giữa, Đường Dưới, Đi Rừng, Hỗ Trợ. Cập nhật theo mùa.
- Cập nhật:
- Mùa:
- S14
- Tổng tướng:
- 110
- Tier S trở lên:
- 11
| Tướng (25) | Tier ▾ | Win ▾ | Pick ▾ | Ban ▾ |
|---|---|---|---|---|
Thượng Quan Uyển Nhi Pháp sư / Sát thủ | C | 49.10% | 0.45% | 0.04% |
Cao Tiệm Ly Pháp sư | C | 49.12% | 0.38% | 0.05% |
Biển Thước Pháp sư | C | 49.99% | 0.65% | 0.11% |
Tây Thi Pháp sư | C | 50.09% | 0.58% | 0.23% |
Dương Ngọc Hoàn Pháp sư | C | 50.26% | 0.45% | 0.02% |
Chu Du Pháp sư | C | 50.68% | 0.57% | 0.02% |
Can Tướng Mạc Da Pháp sư | C | 50.94% | 0.46% | 0.14% |
Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp sư) Pháp sư | C | 51.08% | 0.56% | 0.06% |
Dịch Tinh Pháp sư | C | 51.51% | 0.70% | 0.04% |
Điêu Thuyền Pháp sư | B | 48.15% | 0.76% | 0.09% |
Mai Shiranui Sát thủ / Pháp sư | B | 48.71% | 0.78% | 0.16% |
Haino Pháp sư / Đấu sĩ | B | 48.84% | 0.83% | 0.18% |
Khương Tử Nha Pháp sư | B | 50.96% | 0.86% | 0.09% |
Chân Cơ Pháp sư | B | 51.19% | 1.06% | 0.05% |
Garuda Pháp sư | B | 51.49% | 0.86% | 0.04% |
Nữ Oa Pháp sư | B | 52.41% | 0.95% | 0.47% |
Tiểu Kiều Pháp sư | A | 48.45% | 1.94% | 0.17% |
Khổng Minh Pháp sư | A | 49.16% | 1.45% | 0.23% |
Mặc Tử Pháp sư / Đấu sĩ | A | 49.60% | 1.20% | 1.12% |
Mi Lai Đệ Pháp sư | S | 48.83% | 1.71% | 4.20% |
Hải Nguyệt Pháp sư | S | 49.74% | 0.99% | 2.99% |
Đắc Kỷ Pháp sư | S | 50.54% | 2.24% | 3.67% |
Trương Lương Pháp sư | S | 51.31% | 0.75% | 4.82% |
Vương Chiêu Quân Pháp sư | S | 51.38% | 2.00% | 0.49% |
Angela Pháp sư | S | 52.02% | 2.53% | 3.53% |