Bỏ qua tới nội dung chính

Xếp Hạng Vương Giả Vinh Diệu Mùa S14 Tướng mạnh nhất

Bảng xếp hạng 110 tướng Honor of Kings Global mùa S14 theo tier (S+ / S / A / B / C), win rate, pick rate và ban rate. Lọc theo 5 đường: Đường Trên, Đường Giữa, Đường Dưới, Đi Rừng, Hỗ Trợ. Cập nhật theo mùa.

Cập nhật:
Mùa:
S14
Tổng tướng:
110
Tier S trở lên:
11
Tướng (110)Tier Win Pick Ban
Lý Tín
Lý Tín
Đấu sĩ
S52.55%1.83%1.27%
Angela
Angela
Pháp sư
S52.02%2.53%3.53%
Vương Chiêu Quân
Vương Chiêu Quân
Pháp sư
S51.38%2.00%0.49%
Trương Lương
Trương Lương
Pháp sư
S51.31%0.75%4.82%
Đắc Kỷ
Đắc Kỷ
Pháp sư
S50.54%2.24%3.67%
Hải Nguyệt
Hải Nguyệt
Pháp sư
S49.74%0.99%2.99%
Hậu Nghệ
Hậu Nghệ
Xạ thủ
S49.63%3.06%0.20%
Mi Lai Đệ
Mi Lai Đệ
Pháp sư
S48.83%1.71%4.20%
Đông Hoàng Thái Nhất
Đông Hoàng Thái Nhất
Hỗ trợ / Đỡ đòn
S48.35%0.73%2.87%
Ngao Ẩn
Ngao Ẩn
Xạ thủ
S48.30%1.53%3.53%
Đại Tư Mệnh
Đại Tư Mệnh
Đấu sĩ
S47.40%1.01%5.38%
Già La
Già La
Xạ thủ
A53.35%1.39%0.26%
Ngu Cơ
Ngu Cơ
Xạ thủ
A52.09%1.64%0.18%
Khải
Khải
Đấu sĩ / Đỡ đòn
A51.88%1.63%0.15%
Hạ Hầu Đôn
Hạ Hầu Đôn
Đỡ đòn / Đấu sĩ
A51.46%1.43%0.25%
Erin
Erin
Xạ thủ
A51.39%1.56%0.16%
Arthur
Arthur
Đấu sĩ / Đỡ đòn
A51.04%1.56%0.16%
Lỗ Ban Số 7
Lỗ Ban Số 7
Xạ thủ
A50.66%1.62%0.14%
Marco Polo
Marco Polo
Xạ thủ
A50.63%1.94%0.28%
Chi Cha
Chi Cha
Đấu sĩ
A50.38%1.46%0.40%
Thái Văn Cơ
Thái Văn Cơ
Hỗ trợ
A50.01%1.19%1.75%
Mặc Tử
Mặc Tử
Pháp sư / Đấu sĩ
A49.60%1.20%1.12%
Trương Phi
Trương Phi
Hỗ trợ / Đỡ đòn
A49.53%1.67%0.65%
Tôn Ngộ Không
Tôn Ngộ Không
Sát thủ
A49.32%1.43%0.27%
Khổng Minh
Khổng Minh
Pháp sư
A49.16%1.45%0.23%
Lữ Bố
Lữ Bố
Đấu sĩ / Đỡ đòn
A49.07%1.63%0.23%
Dao
Dao
Hỗ trợ
A48.65%1.08%1.23%
Thiếu Tư Duyên
Thiếu Tư Duyên
Hỗ trợ / Pháp sư
A48.46%1.09%1.05%
Tiểu Kiều
Tiểu Kiều
Pháp sư
A48.45%1.94%0.17%
Tôn Thượng Hương
Tôn Thượng Hương
Xạ thủ
A48.22%1.76%0.10%
Cơ Tiểu Mãn
Cơ Tiểu Mãn
Đấu sĩ
A46.83%1.35%0.27%
Dolia
Dolia
Hỗ trợ
A46.12%1.70%0.49%
Vân Anh
Vân Anh
Đấu sĩ / Sát thủ
B52.81%0.85%0.08%
A Kha
A Kha
Sát thủ
B52.57%0.58%0.83%
Lý Bạch
Lý Bạch
Sát thủ
B52.50%0.68%0.18%
Nữ Oa
Nữ Oa
Pháp sư
B52.41%0.95%0.47%
Điển Vi
Điển Vi
Đấu sĩ
B52.23%1.10%0.27%
Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ thủ)
Nguyên Lưu Chi Tử (Xạ thủ)
Xạ thủ
B52.22%1.02%0.06%
Alessio
Alessio
Xạ thủ
B51.61%0.91%0.04%
Garuda
Garuda
Pháp sư
B51.49%0.86%0.04%
Á Liên
Á Liên
Đấu sĩ
B51.34%1.16%0.08%
Chân Cơ
Chân Cơ
Pháp sư
B51.19%1.06%0.05%
Hạng Vũ
Hạng Vũ
Đỡ đòn / Đấu sĩ
B51.13%0.73%0.04%
Địch Nhân Kiệt
Địch Nhân Kiệt
Xạ thủ
B51.11%0.84%0.02%
Liêm Pha
Liêm Pha
Đỡ đòn
B51.07%0.83%0.09%
Bách Lý Thủ Ước
Bách Lý Thủ Ước
Xạ thủ / Sát thủ
B51.04%0.82%0.08%
Khương Tử Nha
Khương Tử Nha
Pháp sư
B50.96%0.86%0.09%
Cung Bản Vũ Tàng
Cung Bản Vũ Tàng
Đấu sĩ / Sát thủ
B50.77%1.14%0.20%
Lý Nguyên Phương
Lý Nguyên Phương
Xạ thủ
B50.70%0.95%0.04%
Diệu
Diệu
Đấu sĩ / Sát thủ
B50.64%0.78%0.05%
Chung Quỳ
Chung Quỳ
Hỗ trợ / Pháp sư
B50.33%0.88%0.36%
Mị Nguyệt
Mị Nguyệt
Pháp sư / Đấu sĩ
B50.10%0.77%0.76%
Lan Lăng Vương
Lan Lăng Vương
Sát thủ
B49.91%0.50%0.66%
Charlotte
Charlotte
Đấu sĩ
B49.79%0.95%0.13%
Tôn Sách
Tôn Sách
Đấu sĩ / Đỡ đòn
B49.69%0.88%0.03%
Trang Chu
Trang Chu
Hỗ trợ / Đỡ đòn
B49.38%0.65%0.93%
Lưu Thiền
Lưu Thiền
Hỗ trợ / Đỡ đòn
B49.36%0.78%0.11%
Đại Kiều
Đại Kiều
Hỗ trợ / Pháp sư
B49.15%0.83%0.42%
Lan
Lan
Sát thủ / Đấu sĩ
B49.12%0.95%0.49%
Haino
Haino
Pháp sư / Đấu sĩ
B48.84%0.83%0.18%
Mai Shiranui
Mai Shiranui
Sát thủ / Pháp sư
B48.71%0.78%0.16%
Luna
Luna
Đấu sĩ / Pháp sư
B48.56%0.60%0.33%
Cuồng Thiết
Cuồng Thiết
Đấu sĩ / Đỡ đòn
B48.31%0.83%0.10%
Điêu Thuyền
Điêu Thuyền
Pháp sư
B48.15%0.76%0.09%
Công Tôn Ly
Công Tôn Ly
Xạ thủ
B46.71%0.90%0.39%
Kính
Kính
Sát thủ
B44.91%0.65%0.25%
Lapulapu
Lapulapu
Hỗ trợ / Đỡ đòn
C55.25%0.49%0.04%
Lưu Bị
Lưu Bị
Đấu sĩ
C54.93%0.40%0.04%
Mông Nha
Mông Nha
Xạ thủ
C54.08%0.45%0.01%
Hàn Tín
Hàn Tín
Sát thủ
C53.89%0.50%0.20%
Athena
Athena
Đấu sĩ / Sát thủ
C53.69%0.07%0.00%
Bùi Cầm Hổ
Bùi Cầm Hổ
Sát thủ
C53.44%0.28%0.11%
Tang Khải
Tang Khải
Hỗ trợ / Pháp sư
C53.33%0.49%0.02%
Lão Phu Tử
Lão Phu Tử
Đấu sĩ
C53.25%0.38%0.09%
Triệu Vân
Triệu Vân
Đấu sĩ / Sát thủ
C52.92%0.65%0.02%
Mộng Kỳ
Mộng Kỳ
Đấu sĩ / Pháp sư
C52.59%0.20%0.02%
Bách Lý Huyền Sách
Bách Lý Huyền Sách
Sát thủ
C52.54%0.19%0.03%
Butterfly
Butterfly
Đấu sĩ
C52.40%0.65%0.06%
Vân Trung Quân
Vân Trung Quân
Sát thủ
C52.26%0.21%0.01%
Bạch Khởi
Bạch Khởi
Đỡ đòn
C52.11%0.40%0.05%
Quỷ Cốc Tử
Quỷ Cốc Tử
Hỗ trợ
C52.07%0.23%0.25%
A Cổ Đóa
A Cổ Đóa
Xạ thủ
C52.02%0.44%0.03%
Fatih
Fatih
Đấu sĩ
C51.86%0.43%0.05%
Na Tra
Na Tra
Đấu sĩ / Đỡ đòn
C51.69%0.51%0.06%
Chung Vô Diệm
Chung Vô Diệm
Đấu sĩ / Đỡ đòn
C51.65%0.39%0.03%
Đạt Ma
Đạt Ma
Đấu sĩ / Đỡ đòn
C51.64%0.21%0.02%
Dịch Tinh
Dịch Tinh
Pháp sư
C51.51%0.70%0.04%
Mộc Lan
Mộc Lan
Đấu sĩ / Sát thủ
C51.39%0.38%0.04%
Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp sư)
Nguyên Lưu Chi Tử (Pháp sư)
Pháp sư
C51.08%0.56%0.06%
Phi
Phi
Sát thủ
C51.06%0.45%0.06%
Hoàng Trung
Hoàng Trung
Xạ thủ
C51.00%0.63%0.03%
Can Tướng Mạc Da
Can Tướng Mạc Da
Pháp sư
C50.94%0.46%0.14%
Kachiroki Ukyo
Kachiroki Ukyo
Sát thủ / Đấu sĩ
C50.85%0.38%0.02%
Dương Tiễn
Dương Tiễn
Đấu sĩ
C50.77%0.32%0.02%
Chu Du
Chu Du
Pháp sư
C50.68%0.57%0.02%
Thương
Thương
Xạ thủ
C50.51%0.68%0.07%
Minh Thế Ẩn
Minh Thế Ẩn
Hỗ trợ
C50.43%0.46%0.03%
Dương Ngọc Hoàn
Dương Ngọc Hoàn
Pháp sư
C50.26%0.45%0.02%
Ảnh
Ảnh
Đấu sĩ
C50.25%0.56%0.05%
Tây Thi
Tây Thi
Pháp sư
C50.09%0.58%0.23%
Nakoruru
Nakoruru
Sát thủ
C50.01%0.54%0.05%
Biển Thước
Biển Thước
Pháp sư
C49.99%0.65%0.11%
Tôn Tẫn
Tôn Tẫn
Hỗ trợ / Pháp sư
C49.89%0.35%0.03%
Lưu Bang
Lưu Bang
Đỡ đòn / Pháp sư
C49.79%0.21%0.01%
Nguyên Ca
Nguyên Ca
Sát thủ
C49.53%0.49%0.25%
Cao Tiệm Ly
Cao Tiệm Ly
Pháp sư
C49.12%0.38%0.05%
Thượng Quan Uyển Nhi
Thượng Quan Uyển Nhi
Pháp sư / Sát thủ
C49.10%0.45%0.04%
Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ đòn)
Nguyên Lưu Chi Tử (Đỡ đòn)
Đỡ đòn / Đấu sĩ
C48.61%0.61%0.08%
Quan Vũ
Quan Vũ
Đấu sĩ
C48.34%0.35%0.11%
Tư Mã Ý
Tư Mã Ý
Sát thủ / Pháp sư
C46.33%0.22%0.02%
Xếp Hạng Vương Giả Vinh Diệu Mùa S14 - Tier List | VGVD.gg